屏息以待 bình tức dĩ đãi Hán Việt: bình tức dĩ đãi Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 息 (tức) + 以 (dĩ) + 待 (đãi)Hán Việtbình tức dĩ đãiCấu tạo屏 + 息 + 以 + 待 · bình + tức + dĩ + đãi nghĩa thành phần: bình + tức + dĩ + đãi Nghĩa EngCihui 屏息以待 ǐngxīyǐdài f.e. wait with bated breath