屏息習氣

bình tức tập khí

Hán Việt: bình tức tập khí

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (tức) + (tập) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 屏息習氣 ǐngxīxíqì f.e. be all attention