屏極電路 bǐng jí diàn lù · bình cực điện lộ Hán Việt: bình cực điện lộ · Pinyin: bǐng jí diàn lù Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 極 (cực) + 電 (điện) + 路 (lộ)Pinyinbǐng jí diàn lùHán Việtbình cực điện lộCấu tạo屏 + 極 + 電 + 路 · bình + cực + điện + lộ nghĩa thành phần: bình + cực + điện + lộ