屏氣不息 bǐng qì bù xī · bình khí bất tức Hán Việt: bình khí bất tức · Pinyin: bǐng qì bù xī Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 氣 (khí) + 不 (bất) + 息 (tức)Pinyinbǐng qì bù xīHán Việtbình khí bất tứcCấu tạo屏 + 氣 + 不 + 息 · bình + khí + bất + tức nghĩa thành phần: bình + khí + bất + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屏气:抑制呼吸。闭住气不呼吸,形容敬谨畏惧的样子。