屏氣斂息

bǐng qì liǎn xī bình khí liễm tức

Hán Việt: bình khí liễm tức · Pinyin: bǐng qì liǎn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (khí) + (liễm) + (tức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暫時停止呼吸。形容非常緊張或全神貫注的神情。《官場現形記》第三八回:「太太道:『不用你費心,我自己會收的。』瞿耐菴道:『太太說得是,說得是。』連連屏氣斂息,不敢作聲。」也作「屏氣攝息」。