屏着呼吸 bình trứ hô hấp Hán Việt: bình trứ hô hấp Tổng quan Nín thở. Xem 屏 .☸ Cấu tạo: 屏 (bình) + 着 (trứ) + 呼 (hô) + 吸 (hấp)Hán Việtbình trứ hô hấpCấu tạo屏 + 着 + 呼 + 吸 · bình + trứ + hô + hấp nghĩa thành phần: bình + trứ + hô + hấp Nghĩa ViệtCihui Nín thở. Xem 屏 .☸