屏絕交際 bình tuyệt giao tế Hán Việt: bình tuyệt giao tế Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 絕 (tuyệt) + 交 (giao) + 際 (tế)Hán Việtbình tuyệt giao tếCấu tạo屏 + 絕 + 交 + 際 · bình + tuyệt + giao + tế nghĩa thành phần: bình + tuyệt + giao + tế Nghĩa EngCihui 屏絕交際 ǐngjué jiāojì v.o. isolate oneself from social activities