屏絕往來 bình tuyệt vãng lai Hán Việt: bình tuyệt vãng lai Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 絕 (tuyệt) + 往 (vãng) + 來 (lai)Hán Việtbình tuyệt vãng laiCấu tạo屏 + 絕 + 往 + 來 · bình + tuyệt + vãng + lai nghĩa thành phần: bình + tuyệt + vãng + lai Nghĩa EngCihui 屏絕往來 ǐngjué wǎnglái v.o. break off interaction/communication