屏障栽植 bình chướng tài thực Hán Việt: bình chướng tài thực Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 障 (chướng) + 栽 (tài) + 植 (thực)Hán Việtbình chướng tài thựcCấu tạo屏 + 障 + 栽 + 植 · bình + chướng + tài + thực nghĩa thành phần: bình + chướng + tài + thực Nghĩa EngCihui 屏障栽植 íngzhàng zāizhí n. screen planting