屏面寬度

bình diện khoan độ

Hán Việt: bình diện khoan độ

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (diện) + (khoan) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 屏面寬度 íngmiàn kuāndù n. screen width