屏风误点 bình phong ngộ điểm Hán Việt: bình phong ngộ điểm Tổng quan Cấu tạo: 屏 (bình) + 风 (phong) + 误 (ngộ) + 点 (điểm)Hán Việtbình phong ngộ điểmCấu tạo屏 + 风 + 误 + 点 · bình + phong + ngộ + điểm nghĩa thành phần: bình + phong + ngộ + điểm