屐齒之折

jī chǐ zhī zhé kịch xỉ chi chiết

Hán Việt: kịch xỉ chi chiết · Pinyin: jī chǐ zhī zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (kịch) + (xỉ) + (chi) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容内心喜悦之甚。