展會面積 zhǎn huì miàn jī · triển hội diện tích Hán Việt: triển hội diện tích · Pinyin: zhǎn huì miàn jī Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 會 (hội) + 面 (diện) + 積 (tích)Pinyinzhǎn huì miàn jīHán Việttriển hội diện tíchCấu tạo展 + 會 + 面 + 積 · triển + hội + diện + tích nghĩa thành phần: triển + hội + diện + tích