展其所長 triển kì sở trường Hán Việt: triển kì sở trường Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 其 (kì) + 所 (sở) + 長 (trường)Hán Việttriển kì sở trườngCấu tạo展 + 其 + 所 + 長 · triển + kì + sở + trường nghĩa thành phần: triển + kì + sở + trường Nghĩa EngCihui 展其所長 hǎnqísuǒcháng f.e. give full play to one's strong point