展其驥足

zhǎn qí jì zú triển kì kí túc

Hán Việt: triển kì kí túc · Pinyin: zhǎn qí jì zú

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (kì) + (kí) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骥:好马。放开骏马的蹄子,任其飞奔。比喻毫无约束地施展才能。