展土開疆

zhǎn tǔ kāi jiāng triển thổ khai cương

Hán Việt: triển thổ khai cương · Pinyin: zhǎn tǔ kāi jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (thổ) + (khai) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 展:拓展;开:开拓;疆:边疆。开拓疆域,扩展领土。