展布頻譜 zhǎn bù pín pǔ · triển bố tần phổ Hán Việt: triển bố tần phổ · Pinyin: zhǎn bù pín pǔ Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 布 (bố) + 頻 (tần) + 譜 (phổ)Pinyinzhǎn bù pín pǔHán Việttriển bố tần phổCấu tạo展 + 布 + 頻 + 譜 · triển + bố + tần + phổ nghĩa thành phần: triển + bố + tần + phổ