展開一層 triển khai nhất tằng Hán Việt: triển khai nhất tằng Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 開 (khai) + 一 (nhất) + 層 (tằng)Hán Việttriển khai nhất tằngCấu tạo展 + 開 + 一 + 層 · triển + khai + nhất + tằng nghĩa thành phần: triển + khai + nhất + tằng