展開全部 triển khai toàn bộ Hán Việt: triển khai toàn bộ Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 開 (khai) + 全 (toàn) + 部 (bộ)Hán Việttriển khai toàn bộCấu tạo展 + 開 + 全 + 部 · triển + khai + toàn + bộ nghĩa thành phần: triển + khai + toàn + bộ Nghĩa EngCihui Expand All