展開分支 triển khai phân chi Hán Việt: triển khai phân chi Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 開 (khai) + 分 (phân) + 支 (chi)Hán Việttriển khai phân chiCấu tạo展 + 開 + 分 + 支 · triển + khai + phân + chi nghĩa thành phần: triển + khai + phân + chi Nghĩa EngCihui Expand Branch