展成級數 triển thành cấp sổ Hán Việt: triển thành cấp sổ Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 成 (thành) + 級 (cấp) + 數 (sổ)Hán Việttriển thành cấp sổCấu tạo展 + 成 + 級 + 數 · triển + thành + cấp + sổ nghĩa thành phần: triển + thành + cấp + sổ Nghĩa EngCihui expanding