展成運動 zhǎn chéng yùn dòng · triển thành vận động Hán Việt: triển thành vận động · Pinyin: zhǎn chéng yùn dòng Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 成 (thành) + 運 (vận) + 動 (động)Pinyinzhǎn chéng yùn dòngHán Việttriển thành vận độngCấu tạo展 + 成 + 運 + 動 · triển + thành + vận + động nghĩa thành phần: triển + thành + vận + động