展望
triển vọng
Hán Việt: triển vọng · Pinyin: zhǎn wàng
Tổng quan
triển vọng | tương lai | nhìn về phía trước | mong đợi
Nghĩa
Việt
- Cihui triển vọng | tương lai | nhìn về phía trước | mong đợi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.向將來看,遠望。如:「展望未來」、「他在山頂上向四周展望。」 2.預測事務未來的發展。如:「世紀展望」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 向远处看;向将来看展望四野|展望未来; 估量事物发展的前途展望人生之路。
- Tân Hoa Tự Điển ①向远处看;向将来看展望四野|展望未来。②估量事物发展的前途展望人生之路。
Eng
- CC-CEDICT outlook|prospect|to look ahead|to look forward to
- Cihui outlook; prospect; to look ahead; to look forward to
ja
- JMdict view|outlook|prospect