回顾

huí gùhồi cố

Hán Việt: hồi cố · Pinyin: huí gù

Tổng quan

nhìn lại; hồi tưởng; nhớ lại; quay đầu nhìn lại. nhìn lại quá khứ, nhìn về tương lai

新华 · Tân Hoa Đại lục

回过头来看; 回想; 反思:~历史丨~过去,展望未来。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.回頭看。唐.白居易〈燕詩示劉叟〉詩:「引上庭樹枝,舉翅不回顧。」《紅樓夢》第二回:「卻說嬌杏這丫鬟,便是那年回顧雨村者。」_x000D_ 2.回想、回憶。如:「回顧當年同窗之樂,至今仍讓人懷念不已。」

Cấu tạo: 回 (hồi) + 顧 (cố)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 回顧 uígù* v. look back; review

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.回頭看。唐.白居易〈燕詩示劉叟〉詩:「引上庭樹枝,舉翅不回顧。」《紅樓夢》第二回:「卻說嬌杏這丫鬟,便是那年回顧雨村者。」_x000D_ 2.回想、回憶。如:「回顧當年同窗之樂,至今仍讓人懷念不已。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回过头来看; 回想; 反思:~历史丨~过去,展望未来。
  • Kaggle Zh-Vi hash over

Eng

  • JMdict recollecting
  • JMdict reminiscing
  • JMdict looking back
  • JMdict retrospection
  • JMdict review
  • Cihui to look back; to review

Đức

  • Handedict Rückblick, Rückschau

ja

  • JMdict 回顧(かいこ)

other

  • Nguồn khác Quay lại mà nhìn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

回头 · 回忆

Từ trái nghĩa

展望