展望理論 zhǎn wàng lǐ lùn · triển vọng lí luận Hán Việt: triển vọng lí luận · Pinyin: zhǎn wàng lǐ lùn Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 望 (vọng) + 理 (lí) + 論 (luận)Pinyinzhǎn wàng lǐ lùnHán Việttriển vọng lí luậnCấu tạo展 + 望 + 理 + 論 · triển + vọng + lí + luận nghĩa thành phần: triển + vọng + lí + luận