展眉舒眼 triển mi thư nhãn Hán Việt: triển mi thư nhãn Tổng quan Mở mày mở mặt, mặt mũi nở nang Cấu tạo: 展 (triển) + 眉 (mi) + 舒 (thư) + 眼 (nhãn)Hán Việttriển mi thư nhãnCấu tạo展 + 眉 + 舒 + 眼 · triển + mi + thư + nhãn nghĩa thành phần: triển + mi + thư + nhãn Nghĩa ViệtCihui Mở mày mở mặt, mặt mũi nở nang