展翅飛翔

triển sí phi tường

Hán Việt: triển sí phi tường

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (sí) + (phi) + (tường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 展翅飛翔 hǎnchìfēixiáng f.e. spread wings to fly