展腳伸腰

zhǎn jiǎo shēn yāo triển cước thân yêu

Hán Việt: triển cước thân yêu · Pinyin: zhǎn jiǎo shēn yāo

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (cước) + (thân) + (yêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①下拜。②俗用以称人死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.下拜。 2.俗用以称人死。