展腳伸腰 zhǎn jiǎo shēn yāo · triển cước thân yêu Hán Việt: triển cước thân yêu · Pinyin: zhǎn jiǎo shēn yāo Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 腳 (cước) + 伸 (thân) + 腰 (yêu)Pinyinzhǎn jiǎo shēn yāoHán Việttriển cước thân yêuCấu tạo展 + 腳 + 伸 + 腰 · triển + cước + thân + yêu nghĩa thành phần: triển + cước + thân + yêu