展覽滑冰 zhǎn lǎn huá bīng · triển lãm hoạt băng Hán Việt: triển lãm hoạt băng · Pinyin: zhǎn lǎn huá bīng Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 覽 (lãm) + 滑 (hoạt) + 冰 (băng)Pinyinzhǎn lǎn huá bīngHán Việttriển lãm hoạt băngCấu tạo展 + 覽 + 滑 + 冰 · triển + lãm + hoạt + băng nghĩa thành phần: triển + lãm + hoạt + băng