展览会场 triển lãm hội tràng Hán Việt: triển lãm hội tràng Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 覽 (lãm) + 會 (hội) + 場 (tràng)Hán Việttriển lãm hội tràngCấu tạo展 + 覽 + 會 + 場 · triển + lãm + hội + tràng nghĩa thành phần: triển + lãm + hội + tràng Nghĩa ViệtBiên soạn 展覽會場 hǎnlǎnhuìchǎng p.w. exhibition siteEngCihui 展覽會場 hǎnlǎnhuìchǎng p.w. exhibition site Từ liên quan Gần nghĩa展览会 · 展览品 · 展览场 · 展览物 · 展览馆 · 展览橱窗 · 展览温室 · 展览滑冰