展覽溫室

triển lãm ôn thất

Hán Việt: triển lãm ôn thất

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (lãm) + (ôn) + (thất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 展覽溫室 hǎnlǎn wēnshì p.w. display greenhouse M:⁴zuò