展览温室

triển lãm ôn thất

Hán Việt: triển lãm ôn thất

Tổng quan

Cấu tạo: 展 (triển) + 覽 (lãm) + 溫 (ôn) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà kính trưng bày
  • Biên soạn 展覽溫室 hǎnlǎn wēnshì p.w. display greenhouse M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 展覽溫室 hǎnlǎn wēnshì p.w. display greenhouse M:⁴zuò
  • Tần suất từ 展覽溫室 hǎnlǎn wēnshì p.w. display greenhouse M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

温室效应 · 温室气体 · 展览会 · 展览品 · 展览场 · 展览物 · 展览馆 · 溫室經