展览滑冰

zhǎn lǎn huá bīngtriển lãm hoạt băng

Hán Việt: triển lãm hoạt băng · Pinyin: zhǎn lǎn huá bīng

Tổng quan

Cấu tạo: 展 (triển) + 覽 (lãm) + 滑 (hoạt) + 冰 (băng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trượt băng biểu diễn

Đức

  • Handedict Schaulaufen

Từ liên quan

Gần nghĩa

展览会 · 展览品 · 展览场 · 展览物 · 展览馆 · 滑冰场 · 展览会场 · 展览橱窗