展轉反側

zhǎn zhuǎn fǎn cè triển chuyển phản trắc

Hán Việt: triển chuyển phản trắc · Pinyin: zhǎn zhuǎn fǎn cè

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (chuyển) + (phản) + (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 展转:翻来复去;反侧:反复。翻来复去,睡不着觉。形容心里有所思念或心事重重。