展轉推託

zhǎn zhuǎn tuī tuō triển chuyển thôi thác

Hán Việt: triển chuyển thôi thác · Pinyin: zhǎn zhuǎn tuī tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (chuyển) + (thôi) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 展转:同“辗转”,循环反复;推托:借故推延。指一再拖延推辞