展開鬥爭 triển khai đấu tranh Hán Việt: triển khai đấu tranh Tổng quan Cấu tạo: 展 (triển) + 開 (khai) + 鬥 (đấu) + 爭 (tranh)Hán Việttriển khai đấu tranhCấu tạo展 + 開 + 鬥 + 爭 · triển + khai + đấu + tranh nghĩa thành phần: triển + khai + đấu + tranh Nghĩa EngCihui put up fight