展露出來

triển lộ xuất lai

Hán Việt: triển lộ xuất lai

Tổng quan

Cấu tạo: (triển) + (lộ) + (xuất) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 展露出來 hǎnlù chūlai r.v. unfold; reveal