属性形容词

chúc tính hình dung từ

Hán Việt: chúc tính hình dung từ

Tổng quan

Cấu tạo: 屬 (chúc) + 性 (tính) + 形 (hình) + 容 (dung) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính chất
  • Biên soạn 屬性形容詞 hǔxìng xíngróngcí n. <lg.> attribute

Eng

  • Cihui 屬性形容詞 hǔxìng xíngróngcí n. <lg.> attribute

Từ liên quan

Gần nghĩa

属性复合词 · 属性吸收 · 属性母体 · 属性渗透 · 属性渗透公约 · 属性继承