屬有複合詞 chúc hữu phức hợp từ Hán Việt: chúc hữu phức hợp từ Tổng quan Cấu tạo: 屬 (chúc) + 有 (hữu) + 複 (phức) + 合 (hợp) + 詞 (từ)Hán Việtchúc hữu phức hợp từCấu tạo屬 + 有 + 複 + 合 + 詞 · chúc + hữu + phức + hợp + từ nghĩa thành phần: chúc + hữu + phức + hợp + từ Nghĩa EngCihui 屬有複合詞 hǔyǒu fùhécí n. <lg.> possessive compound