属藳 shǔ gǎo·chúc cảo Hán Việt: chúc cảo · Pinyin: shǔ gǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"属稿"。 Cấu tạo: 屬 (chúc) + 藳 (cảo)Pinyinshǔ gǎoHán Việtchúc cảoCấu tạo屬 + 藳 · chúc + cảo nghĩa thành phần: chúc + cảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"属稿"。 Từ liên quan Gần nghĩa属下 · 属世 · 属于 · 属吏 · 属员 · 属国 · 属地 · 属实