属吏
chúc lại
Hán Việt: chúc lại · Pinyin: shǔ lì
Tổng quan
(cổ) cấp dưới; thuộc hạ
1.谓交给执法官吏处理。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Viên chức dưới quyền.; (cổ) cấp dưới; thuộc hạ; iên chức dưới quyền
- Biên soạn 屬吏 hǔlì n. <trad.> subordinate officials
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓交给执法官吏处理。
Eng
- JMdict subordinate official
- JMdict petty official
- Cihui 屬吏 hǔlì n. <trad.> subordinate officials
- Tần suất từ 屬吏 hǔlì n. <trad.> subordinate officials
ja
- JMdict 属吏(ぞくり)
other
- Nguồn khác Viên chức dưới quyền