屠所牛羊 tú suǒ niú yáng · đồ sở ngưu dương Hán Việt: đồ sở ngưu dương · Pinyin: tú suǒ niú yáng Tổng quan Cấu tạo: 屠 (đồ) + 所 (sở) + 牛 (ngưu) + 羊 (dương)Pinyintú suǒ niú yángHán Việtđồ sở ngưu dươngCấu tạo屠 + 所 + 牛 + 羊 · đồ + sở + ngưu + dương nghĩa thành phần: đồ + sở + ngưu + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻临近死亡的人。