屠毒筆墨

tú dú bǐ mò đồ độc bút mặc

Hán Việt: đồ độc bút mặc · Pinyin: tú dú bǐ mò

Tổng quan

văn viết độc hại | bài viết bôi nhọ | phỉ báng

Cấu tạo: (đồ) + (độc) + (bút) + (mặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn viết độc hại | bài viết bôi nhọ | phỉ báng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用笔墨毒害人。比喻内容不好的书。

Eng

  • CC-CEDICT poisonous writing|disparaging writing|calumny
  • Cihui poisonous writing; disparaging writing; calumny