屠腸決眼

tú cháng jué yǎn đồ tràng quyết nhãn

Hán Việt: đồ tràng quyết nhãn · Pinyin: tú cháng jué yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (tràng) + (quyết) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屠肠:剖腹出肠;决眼:挖出眼睛。形容死得异常惨烈。