屠馬業者

đồ mã nghiệp giả

Hán Việt: đồ mã nghiệp giả

Tổng quan

người chuyên mua ngựa già để giết thịt, người chuyên buôn tàu (nhà...) cũ để phá lấy vật liệu

Cấu tạo: (đồ) + (mã) + (nghiệp) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chuyên mua ngựa già để giết thịt, người chuyên buôn tàu (nhà...) cũ để phá lấy vật liệu