屠龍之伎

tú lóng zhī jì đồ long chi kĩ

Hán Việt: đồ long chi kĩ · Pinyin: tú lóng zhī jì

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (long) + (chi) + (kĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻虽有很高造诣却不切实用的技能。