屢勸不聽

lǚ quàn bù tīng lũ khuyến bất thính

Hán Việt: lũ khuyến bất thính · Pinyin: lǚ quàn bù tīng

Tổng quan

(thành ngữ) không chịu nghe khuyên bảo | không thể sửa đổi

Cấu tạo: (lũ) + (khuyến) + (bất) + (thính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) không chịu nghe khuyên bảo | không thể sửa đổi

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) refusing to listen to advice or remonstrance; incorrigible
  • Cihui 屢勸不聽 ǚquànbùtīng f.e. persist in one's own way despite repeated advice