屢告不聽

lũ cáo bất thính

Hán Việt: lũ cáo bất thính

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (cáo) + (bất) + (thính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 屢告不聽 ǚgàobùtīng f.e. be deaf to repeated advice