屢次三番
lũ thứ tam phiên
Hán Việt: lũ thứ tam phiên · Pinyin: lǚ cì sān fān
Tổng quan
năm lần bảy lượt: nhiều lần
Nghĩa
Việt
- Cihui năm lần bảy lượt: nhiều lần
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 许多次。形容反复多次。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容次数很多。
Eng
- Cihui 屢次三番 ǚcìsānfān f.e. again and again; many times