屡欲新之

lũ dục tân chi

Hán Việt: lũ dục tân chi

Tổng quan

Nhiều lần muốn đổi mới nó (Mộng khê bút đàm

Cấu tạo: (lũ) + (dục) + (tân) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nhiều lần muốn đổi mới nó (Mộng khê bút đàm